字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫠不恤纬
嫠不恤纬
Nghĩa
1.《左传.昭公二十四年》"嫠不恤其纬,而忧宗周之陨,为将及焉。"嫠寡妇;纬,织物的横纱。谓寡妇不忧其纬少,而恐国亡祸及于己◇以"嫠不恤纬"用为忧国忘家之喻。
Chữ Hán chứa trong
嫠
不
恤
纬