字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫣然
嫣然
Nghĩa
1.美好貌。 2.娇媚的笑态。
Chữ Hán chứa trong
嫣
然