字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫩手
嫩手
Nghĩa
1.新手;生手。指作事不老练﹑缺乏经验的人。
Chữ Hán chứa trong
嫩
手