字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫩箭
嫩箭
Nghĩa
1.指兰花新抽的花茎。其形似箭,故名。
Chữ Hán chứa trong
嫩
箭