字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫩緑
嫩緑
Nghĩa
1.浅绿。亦指新生绿叶。
Chữ Hán chứa trong
嫩
緑