字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫩蕊
嫩蕊
Nghĩa
1.含苞欲放的花。 2.茶名。
Chữ Hán chứa trong
嫩
蕊