字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嫩鹅黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫩鹅黄
嫩鹅黄
Nghĩa
1.像小鹅绒毛的浅黄色。 2.谓鹅黄酒。
Chữ Hán chứa trong
嫩
鹅
黄