字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嫮忌
嫮忌
Nghĩa
1.亦作"嫭忌"。 2.谓遭人妒忌。语出扬雄《反离骚》"知众嫭之嫉妒兮,何必扬累之蛾眉?"
Chữ Hán chứa trong
嫮
忌