字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嬃磚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬃磚
嬃磚
Nghĩa
1.传说屈原之姐女嬃的捣衣石。亦指女嬃的捣衣声。
Chữ Hán chứa trong
嬃
磚