字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬖僮
嬖僮
Nghĩa
1.亦作"嬖童"。 2.受宠爱的小童。 3.指娈童。
Chữ Hán chứa trong
嬖
僮