字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬖大夫
嬖大夫
Nghĩa
1.官名,下大夫的别称。
Chữ Hán chứa trong
嬖
大
夫
嬖大夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台