字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬖宠
嬖宠
Nghĩa
1.受宠爱;宠爱。 2.指受君主宠爱的人。 3.特指受君主宠爱的妃嫔。
Chữ Hán chứa trong
嬖
宠