嬖幸

Nghĩa

1.亦作"嬖幸"。 2.得宠;宠爱。 3.被宠爱的人。指姬妾﹑倡优﹑侍臣等。

Chữ Hán chứa trong

嬖幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台