字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嬖昵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬖昵
嬖昵
Nghĩa
1.宠幸亲昵。 2.宠爱﹑亲近的小人。
Chữ Hán chứa trong
嬖
昵