字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬖近
嬖近
Nghĩa
1.宠幸亲昵。 2.君主宠幸亲近的小人。
Chữ Hán chứa trong
嬖
近