字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬗变
嬗变
Nghĩa
演变;变化入春以来,气候嬗变无常。
Chữ Hán chứa trong
嬗
变