字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬬嬬然
嬬嬬然
Nghĩa
1.幼弱貌。
Chữ Hán chứa trong
嬬
然
嬬嬬然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台