字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬴博
嬴博
Nghĩa
1.指嬴与博﹐春秋时齐二邑名。吴季札葬子于其间。《礼记.檀弓下》"延陵季子适齐﹐于其反也﹐其长子死﹐葬于嬴博之间。"嬴﹐一本作"赢"◇用为死葬异乡之典。
Chữ Hán chứa trong
嬴
博