字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬴女
嬴女
Nghĩa
1.指传说中的秦穆公女弄玉。秦﹐嬴姓﹐故称秦女为嬴女。
Chữ Hán chứa trong
嬴
女