字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嬴氏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬴氏
嬴氏
Nghĩa
1.称秦国或秦王朝。秦﹐嬴姓。 2.特指秦始皇。
Chữ Hán chứa trong
嬴
氏