字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬴缩
嬴缩
Nghĩa
1.犹盈亏。引申为进退﹑行止﹑长短﹑得失等。
Chữ Hán chứa trong
嬴
缩
嬴缩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台