字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嬷嬷妈
嬷嬷妈
Nghĩa
1.称乳母。
Chữ Hán chứa trong
嬷
妈
嬷嬷妈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台