字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
子午痧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
子午痧
子午痧
Nghĩa
1.即霍乱。因起病凶猛,有子时发病午时死亡的危险,故名。
Chữ Hán chứa trong
子
午
痧