字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
子埝
子埝
Nghĩa
1.亦称"子堤"。 2.为防止洪水漫溢决口,在堤顶上临时加筑的小堤。
Chữ Hán chứa trong
子
埝