字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
子姒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
子姒
子姒
Nghĩa
1.三代的夏,姒姓;商,子姓。因以"子姒"称商代和夏代。
Chữ Hán chứa trong
子
姒