字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
子曰诗云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
子曰诗云
子曰诗云
Nghĩa
1.泛指儒家典籍或形容儒生文人引经据典,迂腐不通时务。子,孔夫子;诗,《诗经》。
Chữ Hán chứa trong
子
曰
诗
云