字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孑孑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孑孑
孑孑
Nghĩa
1.特出﹑独立貌。 2.特立,出众。多指才能﹑人品等。 3.孤单,孤寂。 4.细行,小惠。 5.倏忽,突然。 6.犹汲汲。急切﹑努力从事貌。 7.蹙迫,艰难。
Chữ Hán chứa trong
孑