字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孑遗
孑遗
Nghĩa
〈书〉遭受兵灾等大变故多数人死亡后遗留下的少数人。
Chữ Hán chứa trong
孑
遗