字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔修
孔修
Nghĩa
1.亦作"孔修"。 2.长。 3.治理得很好。
Chữ Hán chứa trong
孔
修