字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔偕
孔偕
Nghĩa
1.甚为整齐。意谓同心尽兴。
Chữ Hán chứa trong
孔
偕