字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孔北海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔北海
孔北海
Nghĩa
1.即孔融『末文学家,建安七子之一。因其曾为北海相,故称。
Chữ Hán chứa trong
孔
北
海