字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孔墨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔墨
孔墨
Nghĩa
1.儒家学派创始人孔子与墨家学派创始人墨子的并称。亦指儒墨二派。
Chữ Hán chứa trong
孔
墨