字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔壁
孔壁
Nghĩa
1.孔子故宅的墙壁。据传古文经出于壁中,故着称。 2.指孔壁古文经书。
Chữ Hán chứa trong
孔
壁