字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔席不暖
孔席不暖
Nghĩa
1.亦作"孔席不?"。 2.谓孔子急于推行其道,到处奔走,每至一处,坐席未暖,又急急他往,不暇安居。
Chữ Hán chứa trong
孔
席
不
暖