字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔帷
孔帷
Nghĩa
1.喻指封建时代的学府。
Chữ Hán chứa trong
孔
帷