字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孔方 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔方
孔方
Nghĩa
1.钱的谑称。旧时铜钱外圆,中有方孔,故名。
Chữ Hán chứa trong
孔
方