字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔版印刷
孔版印刷
Nghĩa
油墨透过渔的孔洞或网眼印到纸张、织物、皮革等材料的平面或曲面上的印刷方法。渔的图文由大小不同、数量不等的孔洞或网眼组成。有誊写版印刷、打字蜡纸印刷及丝网印刷等。
Chữ Hán chứa trong
孔
版
印
刷