字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔粒
孔粒
Nghĩa
1.犹言每一文钱﹑每一粒粮。
Chữ Hán chứa trong
孔
粒