字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孔雀緑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孔雀緑
孔雀緑
Nghĩa
1.绿色碱性有机染料。用来染丝﹑棉﹑毛等物。
Chữ Hán chứa trong
孔
雀
緑