字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孕穗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孕穗
孕穗
Nghĩa
禾谷类作物(水稻、小麦、玉米等)拔节后幼穗迅速伸长的过程。这一时期植株生长发育旺盛,需较多的水分和养分。
Chữ Hán chứa trong
孕
穗