字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
存志
存志
Nghĩa
1.保全志向。 2.寄托志向。
Chữ Hán chứa trong
存
志