字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
存正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
存正
存正
Nghĩa
1.保存正统﹑正宗。 2.维护﹑保持正气﹑正义。
Chữ Hán chứa trong
存
正