字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
存照
存照
Nghĩa
把契约等文书保存着以备查核立此存照。
Chữ Hán chứa trong
存
照