字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孙登啸
孙登啸
Nghĩa
1.指晋隐士孙登长啸事。《晋书·阮籍传》"籍尝于苏门山遇孙登,与商略终古及栖神导气之术,登皆不应,籍因长啸而退。至半岭,闻有声若鸾凤之音,响乎岩谷,乃登之啸也。"后用为游逸山林﹑长啸放情的典故。
Chữ Hán chứa trong
孙
登
啸