字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孟享 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟享
孟享
Nghĩa
1.亦作"孟飨"。 2.帝王宗庙祭礼。因于每年的四孟(孟春﹑孟夏﹑孟秋﹑孟冬)举行,故称。
Chữ Hán chứa trong
孟
享