字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孟仲叔季 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟仲叔季
孟仲叔季
Nghĩa
1.兄弟姊妹的长幼顺序,"孟"为最长,"季"为最幼。
Chữ Hán chứa trong
孟
仲
叔
季