字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孟光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟光
孟光
Nghĩa
1.东汉隐士梁鸿之妻,字德曜。夫妻隐居于霸陵山中,以耕织为生◇至吴¤为佣工,每食时,光必举案齐眉,以示敬爱。见《后汉书.逸民传.梁鸿》◇作为古代贤妻的典型。
Chữ Hán chứa trong
孟
光