字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孟加拉湾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟加拉湾
孟加拉湾
Nghĩa
印度洋东北部海湾。面积2172万平方千米,是世界最大的海湾。洋流随季节变化,冬季向西流,夏季向东流。是太平洋与印度洋之间的航运要道。
Chữ Hán chứa trong
孟
加
拉
湾