字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孟林笋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟林笋
孟林笋
Nghĩa
1.即孟宗竹。指三国吴孟宗哭竹生笋事。
Chữ Hán chứa trong
孟
林
笋