字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孟襄阳
孟襄阳
Nghĩa
1.即孟浩然。唐代著名诗人,襄州襄阳人,故称。
Chữ Hán chứa trong
孟
襄
阳